neem seed
Danh từ:
Hạt của cây neem (cây xoan Ấn Độ); là nguồn cung cấp thuốc trừ sâu, phân bón và các sản phẩm y dược. Hạt neem thường được ép lấy dầu hoặc nghiền thành bột để sử dụng trong nông nghiệp và y học cổ truyền.
- (Hạt neem được sử dụng rộng rãi để làm thuốc trừ sâu tự nhiên.)
- (Nông dân nghiền hạt neem thành bột để bón đất.)
- (Dầu chiết xuất từ hạt neem có đặc tính y dược.)
Neem seed cake: bã hạt neem (phần còn lại sau khi ép dầu, dùng làm phân bón hữu cơ).
- Neem seed cake is an excellent organic fertilizer for crops. (Bã hạt neem là một loại phân bón hữu cơ tuyệt vời cho cây trồng.)
Neem seed oil: dầu hạt neem (dùng trong mỹ phẩm và thuốc trị bệnh ngoài da).
- Neem seed oil is effective against acne and skin infections. (Dầu hạt neem có hiệu quả chống mụn trứng cá và nhiễm trùng da.)
Neem tree (danh từ): cây neem (cây xoan Ấn Độ, có tên khoa học Azadirachta indica).
- The neem tree is native to the Indian subcontinent. (Cây neem có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.)
Neem leaf (danh từ): lá neem (cũng có công dụng y dược tương tự).
- Neem leaf is used in traditional medicine to treat fever. (Lá neem được dùng trong y học cổ truyền để trị sốt.)
- Azadirachta indica seed: hạt cây xoan Ấn Độ (tên khoa học).
- Margosa seed: hạt cây margosa (tên gọi khác của cây neem).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "neem seed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Extract neem seed oil: chiết xuất dầu hạt neem. - They extract neem seed oil using a cold-press method. (Họ chiết xuất dầu hạt neem bằng phương pháp ép lạnh.)
- Grind neem seed: nghiền hạt neem.
- Farmers grind neem seed to make a natural pesticide. (Nông dân nghiền hạt neem để làm thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "neem seed". Tuy nhiên, trong văn hóa Ấn Độ, hạt neem thường được nhắc đến trong các câu tục ngữ về sức khỏe và nông nghiệp, ví dụ: "Neem seed is bitter but beneficial." (Hạt neem đắng nhưng có lợi.)